爲害
vi hại
Hán Việt: vi hại · Pinyin: wéi hài
Tổng quan
làm hại
Nghĩa
Việt
- Cihui làm hại
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 造成祸害;加害。
- Tân Hoa Tự Điển 1.造成祸害;加害。
Eng
- Cihui 為害 éihài v. do harm
Hán Việt: vi hại · Pinyin: wéi hài
làm hại