爲容 wèi róng · vi dung Hán Việt: vi dung · Pinyin: wèi róng Tổng quan Cấu tạo: 爲 (vi) + 容 (dung)Pinyinwèi róngHán Việtvi dungCấu tạo爲 + 容 · vi + dung nghĩa thành phần: vi + dung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言修饰容貌。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言修饰容貌。