爲市

wèi shì vi thị

Hán Việt: vi thị · Pinyin: wèi shì

Tổng quan

Cấu tạo: (vi) + (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言开市; 交易;做买卖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言开市。 2.交易;做买卖。