爲患

wéi huàn vi hoạn

Hán Việt: vi hoạn · Pinyin: wéi huàn

Tổng quan

Cấu tạo: (vi) + (hoạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 造成祸害、忧患:洪水~丨人满~。

Eng

  • Cihui 為患 éihuàn v.p. do harm; bring about disaster