为情

wèi qíngvi tình

Hán Việt: vi tình · Pinyin: wèi qíng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.做情。 2.酬答﹐酬报。

Cấu tạo: 爲 (vi) + 情 (tình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.做情。 2.酬答﹐酬报。

Từ liên quan

Gần nghĩa

为上 · 为主 · 为之 · 为乐 · 为了 · 为人 · 为伍 · 为何