爲意 wèi yì · vi ý Hán Việt: vi ý · Pinyin: wèi yì Tổng quan để ý Cấu tạo: 爲 (vi) + 意 (ý)Pinyinwèi yìHán Việtvi ýCấu tạo爲 + 意 · vi + ý nghĩa thành phần: vi + ý Nghĩa ViệtCihui để ýMainlandTân Hoa Tự Điển 犹言在意; 作主张。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言在意。 2.作主张。