爲政
vi chánh
Hán Việt: vi chánh · Pinyin: wéi zhèng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 治理国家;执掌国政; 指执政者; 处理政事; 做主; 作宫。
- Tân Hoa Tự Điển 1.治理国家;执掌国政。 2.指执政者。 3.处理政事。 4.做主。 5.作宫。
Eng
- Cihui 為政 wéizhèng v.p. govern