為時
vi thì
Hán Việt: vi thì · Pinyin: wéi shí
Tổng quan
về mặt thời gian | liên quan đến thời gian
Nghĩa
Việt
- Cihui về mặt thời gian | liên quan đến thời gian
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹言从时间上看。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹言从时间上看。
Eng
- CC-CEDICT timewise|pertaining to time
- Cihui timewise; pertaining to time