爲是 wèi shì · vi thị Hán Việt: vi thị · Pinyin: wèi shì Tổng quan Cấu tạo: 爲 (vi) + 是 (thị)Pinyinwèi shìHán Việtvi thịCấu tạo爲 + 是 · vi + thị nghĩa thành phần: vi + thị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 抑或;还是。Tân Hoa Tự Điển 1.抑或;还是。EngCihui 為是 wèishì v.p. <coll.> be for the purpose of