爲氣 wèi qì · vi khí Hán Việt: vi khí · Pinyin: wèi qì Tổng quan Cấu tạo: 爲 (vi) + 氣 (khí)Pinyinwèi qìHán Việtvi khíCấu tạo爲 + 氣 · vi + khí nghĩa thành phần: vi + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 使气;逞意气。Tân Hoa Tự Điển 1.使气;逞意气。