为法

wèi fǎvi pháp

Hán Việt: vi pháp · Pinyin: wèi fǎ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.制定法律。 2.成为法则。

Cấu tạo: 爲 (vi) + 法 (pháp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.制定法律。 2.成为法则。

Từ liên quan

Gần nghĩa

为法自弊 · 为上 · 为主 · 为之 · 为乐 · 为了 · 为人 · 为伍