为然 wèi rán·vi nhiên Hán Việt: vi nhiên · Pinyin: wèi rán Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.是这样。 Cấu tạo: 爲 (vi) + 然 (nhiên)Pinyinwèi ránHán Việtvi nhiênCấu tạo爲 + 然 · vi + nhiên nghĩa thành phần: vi + nhiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.是这样。 Từ liên quan Gần nghĩa为上 · 为主 · 为之 · 为乐 · 为了 · 为人 · 为伍 · 为何