爲理 wèi lǐ · vi lí Hán Việt: vi lí · Pinyin: wèi lǐ Tổng quan Cấu tạo: 爲 (vi) + 理 (lí)Pinyinwèi lǐHán Việtvi líCấu tạo爲 + 理 · vi + lí nghĩa thành phần: vi + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 担任狱官; 指当地方官吏; 犹治理。Tân Hoa Tự Điển 1.担任狱官。 2.指当地方官吏。 3.犹治理。