爲榮 vi vinh Hán Việt: vi vinh Tổng quan Cấu tạo: 爲 (vi) + 榮 (vinh)Hán Việtvi vinhCấu tạo爲 + 榮 · vi + vinh nghĩa thành phần: vi + vinh Nghĩa EngCihui 為榮 éiróng* v.p. take as an honor