爲薪 wèi xīn · vi tân Hán Việt: vi tân · Pinyin: wèi xīn Tổng quan Cấu tạo: 爲 (vi) + 薪 (tân)Pinyinwèi xīnHán Việtvi tânCấu tạo爲 + 薪 · vi + tân nghĩa thành phần: vi + tân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 取柴薪。Tân Hoa Tự Điển 1.取柴薪。