爲行 wèi xíng · vi hành Hán Việt: vi hành · Pinyin: wèi xíng Tổng quan Cấu tạo: 爲 (vi) + 行 (hành)Pinyinwèi xíngHán Việtvi hànhCấu tạo爲 + 行 · vi + hành nghĩa thành phần: vi + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓行仁义之事; 行为。Tân Hoa Tự Điển 1.谓行仁义之事。 2.行为。