爲裘

wèi qiú vi cừu

Hán Việt: vi cừu · Pinyin: wèi qiú

Tổng quan

Cấu tạo: (vi) + (cừu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"为裘为箕"。