爲身 wèi shēn · vi thân Hán Việt: vi thân · Pinyin: wèi shēn Tổng quan Cấu tạo: 爲 (vi) + 身 (thân)Pinyinwèi shēnHán Việtvi thânCấu tạo爲 + 身 · vi + thân nghĩa thành phần: vi + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 治身﹐修身。Tân Hoa Tự Điển 1.治身﹐修身。