爲道

wèi dào vi đạo

Hán Việt: vi đạo · Pinyin: wèi dào

Tổng quan

Cấu tạo: (vi) + (đạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言修道; 指矫性而为高远难行之事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言修道。 2.指矫性而为高远难行之事。

Eng

  • Cihui 為道 éidào v. 1. serve as a guide 2. practice virtue