爲間

wèi jiān vi gian

Hán Việt: vi gian · Pinyin: wèi jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (vi) + (gian)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有顷﹐一会儿; 谓相隔甚远。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.有顷﹐一会儿。 2.谓相隔甚远。