爲項 vi hạng Hán Việt: vi hạng Tổng quan Cấu tạo: 爲 (vi) + 項 (hạng)Hán Việtvi hạngCấu tạo爲 + 項 · vi + hạng nghĩa thành phần: vi + hạng Nghĩa EngCihui 為項 èixiàng a.t. reason; cause