主一 zhǔ yī · chủ nhất Hán Việt: chủ nhất · Pinyin: zhǔ yī Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 一 (nhất)Pinyinzhǔ yīHán Việtchủ nhấtCấu tạo主 + 一 · chủ + nhất nghĩa thành phần: chủ + nhất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 专一;专心。Tân Hoa Tự Điển 1.专一;专心。