主業
chủ nghiệp
Hán Việt: chủ nghiệp · Pinyin: zhǔ yè
Tổng quan
ngành kinh doanh chính
Nghĩa
Việt
- Cihui ngành kinh doanh chính
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 主管产业; 主要产业。
- Tân Hoa Tự Điển 1.主管产业。 2.主要产业。
Eng
- CC-CEDICT main business
- Cihui main business
ja
- JMdict one's main profession