主喪
chủ tang
Hán Việt: chủ tang · Pinyin: zhǔ sàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 主持丧事; 指丧主。
- Tân Hoa Tự Điển 1.主持丧事。 2.指丧主。
Eng
- Cihui 主喪 hǔsāng v.o. officiate at a funeral
Hán Việt: chủ tang · Pinyin: zhǔ sàng