主井 chủ tỉnh Hán Việt: chủ tỉnh Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 井 (tỉnh)Hán Việtchủ tỉnhCấu tạo主 + 井 · chủ + tỉnh nghĩa thành phần: chủ + tỉnh Nghĩa EngCihui 主井 hǔjǐng n. <min.> main shaft M:kǒu