主產

zhǔ chǎn chủ sản

Hán Việt: chủ sản · Pinyin: zhǔ chǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (chủ) + (sản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 主要生产:我国是棉花~国|小麦~于北方地区。

Eng

  • Cihui 主產 hǔchǎn n. main product