主親

zhǔ qīn chủ thân

Hán Việt: chủ thân · Pinyin: zhǔ qīn

Tổng quan

Cấu tạo: (chủ) + (thân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 主持婚事; 指主持婚事的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.主持婚事。 2.指主持婚事的人。