主仗 zhǔ zhàng · chủ trượng Hán Việt: chủ trượng · Pinyin: zhǔ zhàng Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 仗 (trượng)Pinyinzhǔ zhàngHán Việtchủ trượngCấu tạo主 + 仗 · chủ + trượng nghĩa thành phần: chủ + trượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 武官名。唐置,掌供御兵仗; 信赖。Tân Hoa Tự Điển 1.武官名。唐置,掌供御兵仗。 2.信赖。