主傳動 zhǔ chuán dòng · chủ truyện động Hán Việt: chủ truyện động · Pinyin: zhǔ chuán dòng Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 傳 (truyện) + 動 (động)Pinyinzhǔ chuán dòngHán Việtchủ truyện độngCấu tạo主 + 傳 + 動 · chủ + truyện + động nghĩa thành phần: chủ + truyện + động Nghĩa EngCihui 主傳動 hǔchuándòng n. main/master drive