主兒

zhǔ ér chủ nhi

Hán Việt: chủ nhi · Pinyin: zhǔ ér

Tổng quan

chủ nhân: người chủ/loại người/hạng người/con người/nhà chồng

Cấu tạo: (chủ) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chủ nhân: người chủ/loại người/hạng người/con người/nhà chồng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹今言对象; 犹头领;主人; 指主顾;雇主; 对某种人的蔑称,犹货色。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹今言对象。 2.犹头领;主人。 3.指主顾;雇主。 4.对某种人的蔑称,犹货色。

Eng

  • Cihui 主兒 hǔr n. <topo.> 1. master; employer 2. person of a specified type 3. husband 4. fiancé 5. owner