主卷 chủ quyển Hán Việt: chủ quyển Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 卷 (quyển)Hán Việtchủ quyểnCấu tạo主 + 卷 · chủ + quyển nghĩa thành phần: chủ + quyển Nghĩa EngCihui 主卷 hǔjuàn n. master volume