主友 zhǔ yǒu · chủ hữu Hán Việt: chủ hữu · Pinyin: zhǔ yǒu Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 友 (hữu)Pinyinzhǔ yǒuHán Việtchủ hữuCấu tạo主 + 友 · chủ + hữu nghĩa thành phần: chủ + hữu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指在异国结识而成为朋友的居停主人。Tân Hoa Tự Điển 1.指在异国结识而成为朋友的居停主人。