主句

zhǔ jù chủ cú

Hán Việt: chủ cú · Pinyin: zhǔ jù

Tổng quan

Cấu tạo: (chủ) + (cú)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 主句 hǔjù* n. <lg.> 1. main/principal clause 2. main/matrix sentence