主臺 chủ thai Hán Việt: chủ thai Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 臺 (thai)Hán Việtchủ thaiCấu tạo主 + 臺 · chủ + thai nghĩa thành phần: chủ + thai Nghĩa EngCihui 主臺 hǔtái p.w. master station