主司
chủ ti
Hán Việt: chủ ti · Pinyin: zhǔ sī
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 主管; 主管某项工作的官员或部门; 科举的主试官。
- Tân Hoa Tự Điển 1.主管。 2.主管某项工作的官员或部门。 3.科举的主试官。
Eng
- Cihui 主司 hǔsī v. <Ch. med.> be responsible for