主吉 chủ cát Hán Việt: chủ cát Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 吉 (cát)Hán Việtchủ cátCấu tạo主 + 吉 · chủ + cát nghĩa thành phần: chủ + cát Nghĩa EngCihui bode well