主命
chủ mệnh
Hán Việt: chủ mệnh · Pinyin: zhǔ mìng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古代征战之前向庙主请命; 主掌号令; 主人的命令。
- Tân Hoa Tự Điển 1.古代征战之前向庙主请命。 2.主掌号令。 3.主人的命令。
ja
- JMdict ruler's orders|master's orders
Hán Việt: chủ mệnh · Pinyin: zhǔ mìng