主哨 zhǔ shào · chủ tiếu Hán Việt: chủ tiếu · Pinyin: zhǔ shào Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 哨 (tiếu)Pinyinzhǔ shàoHán Việtchủ tiếuCấu tạo主 + 哨 · chủ + tiếu nghĩa thành phần: chủ + tiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指担任足球等体育竞赛的主裁判员:这场决赛由一位外籍裁判~;指足球等体育竞赛的主裁判员:担任世界杯决赛~。