主喪

zhǔ sàng chủ tang

Hán Việt: chủ tang · Pinyin: zhǔ sàng

Tổng quan

Cấu tạo: (chủ) + (tang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chủ táng (職位)代亡人指揮後事,總主領喪事者。☸

Eng

  • Cihui 主喪 hǔsāng v.o. officiate at a funeral