主壻

zhǔ xùchủ tế

Hán Việt: chủ tế · Pinyin: zhǔ xù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.公主的丈夫,即驸马。

Cấu tạo: 主 (chủ) + 壻 (tế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.公主的丈夫,即驸马。

Từ liên quan

Gần nghĩa

主上 · 主业 · 主义 · 主事 · 主人 · 主仆 · 主从 · 主仙