主奏 chủ tấu Hán Việt: chủ tấu Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 奏 (tấu)Hán Việtchủ tấuCấu tạo主 + 奏 · chủ + tấu nghĩa thành phần: chủ + tấu Nghĩa EngCihui preside at