主奴
chủ nô
Hán Việt: chủ nô · Pinyin: zhǔ nú
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 仆役的头目; 谓尊崇与贬抑; 主人与仆人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.仆役的头目。 2.谓尊崇与贬抑。 3.主人与仆人。
Eng
- Cihui 主奴 hǔ-nú* n. master and servant
Hán Việt: chủ nô · Pinyin: zhǔ nú