主存

zhǔ cún chủ tồn

Hán Việt: chủ tồn · Pinyin: zhǔ cún

Tổng quan

Cấu tạo: (chủ) + (tồn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 主存 hǔcún n. <comp.> main memory