主定 zhǔ dìng · chủ định Hán Việt: chủ định · Pinyin: zhǔ dìng Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 定 (định)Pinyinzhǔ dìngHán Việtchủ địnhCấu tạo主 + 定 · chủ + định nghĩa thành phần: chủ + định Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 主张,决定。Tân Hoa Tự Điển 1.主张,决定。