主寄 zhǔ jì · chủ kí Hán Việt: chủ kí · Pinyin: zhǔ jì Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 寄 (kí)Pinyinzhǔ jìHán Việtchủ kíCấu tạo主 + 寄 · chủ + kí nghĩa thành phần: chủ + kí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹主客,主从。Tân Hoa Tự Điển 1.犹主客,主从。