主對 zhǔ duì · chủ đối Hán Việt: chủ đối · Pinyin: zhǔ duì Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 對 (đối)Pinyinzhǔ duìHán Việtchủ đốiCấu tạo主 + 對 · chủ + đối nghĩa thành phần: chủ + đối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓药与症对。Tân Hoa Tự Điển 1.谓药与症对。