主導風 chủ đạo phong Hán Việt: chủ đạo phong Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 導 (đạo) + 風 (phong)Hán Việtchủ đạo phongCấu tạo主 + 導 + 風 · chủ + đạo + phong nghĩa thành phần: chủ + đạo + phong Nghĩa EngCihui 主導風 hǔdǎofēng n. prevailing wind