主島 zhǔ dǎo · chủ đảo Hán Việt: chủ đảo · Pinyin: zhǔ dǎo Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 島 (đảo)Pinyinzhǔ dǎoHán Việtchủ đảoCấu tạo主 + 島 · chủ + đảo nghĩa thành phần: chủ + đảo