主巖 chủ nham Hán Việt: chủ nham Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 巖 (nham)Hán Việtchủ nhamCấu tạo主 + 巖 · chủ + nham nghĩa thành phần: chủ + nham Nghĩa EngCihui palasome