主帶 chủ đái Hán Việt: chủ đái Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 帶 (đái)Hán Việtchủ đáiCấu tạo主 + 帶 · chủ + đái nghĩa thành phần: chủ + đái Nghĩa EngCihui 主帶 hǔdài n. master tape